Eatery | Mean of eatery in English Dictionary

/ˈiːtəri/

  • Noun
  • a usually small and informal restaurant

Những từ liên quan với EATERY

outlet, diner, canteen, inn, dump, joint, bar, booth, dive, facility, concession, lunchroom, hideaway
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất