Hideaway | Mean of hideaway in English Dictionary

/ˈhaɪdəˌweɪ/

  • Noun
  • a hidden place
    1. The resort is a perfect romantic hideaway for young couples.

Những từ liên quan với HIDEAWAY

den, hideout, nest
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất