Hideout | Mean of hideout in English Dictionary

/ˈhaɪdˌaʊt/

  • Noun
  • a place where someone (such as a criminal) hides to avoid being found or captured
    1. a secret hideout

Những từ liên quan với HIDEOUT

hideaway
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất