Efface | Mean of efface in English Dictionary

/ɪˈfeɪs/

  • Verb
  • to cause (something) to fade or disappear
    1. coins with dates effaced by wear
    2. a memory effaced by time

Những từ liên quan với EFFACE

fade, destroy, obliterate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất