Euphonious | Mean of euphonious in English Dictionary

/juˈfoʊnijəs/

  • having a pleasant sound
    1. a euphonious name
    2. euphonious harmonies

Những từ liên quan với EUPHONIOUS

musical, dulcet, mellifluous, agreeable, rhythmic
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất