Faraway | Mean of faraway in English Dictionary

/ˈfɑrəˌweɪ/

  • very distant
    1. My grandfather told us tales of faraway lands.
    2. Don't bother talking to her when she gets that faraway look in her eyes.

Những từ liên quan với FARAWAY

outlying, distant, abstracted, preoccupied
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất