Fealty | Mean of fealty in English Dictionary
/ˈfiːjəlti/
- Noun
- loyalty to a person, group, etc.
- He swore/pledged fealty to the king.
Những từ liên quan với FEALTY
fidelity/ˈfiːjəlti/
Những từ liên quan với FEALTY
fidelity
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày