Floppy | Mean of floppy in English Dictionary

/ˈflɑːpi/

  • soft and flexible
    1. a floppy hat

Những từ liên quan với FLOPPY

flaccid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất