Freighter | Mean of freighter in English Dictionary

/ˈfreɪtɚ/

  • Noun
  • a large ship that is used to carry goods

Những từ liên quan với FREIGHTER

lorry, crate, pickup, dump, semi, carryall, buggy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày