Carryall | Mean of carryall in English Dictionary

/ˈkeriˌɑːl/

  • Noun
  • a large bag or carrying case

Những từ liên quan với CARRYALL

handbag, satchel, kit, pocket, briefcase, knapsack, pack, gear, pouch, backpack, sack, packet, pocketbook, bag
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất