Handbag | Mean of handbag in English Dictionary

/ˈhændˌbæg/

  • Noun
  • a woman's small bag or purse used for carrying personal things and money

Những từ liên quan với HANDBAG

leather, portmanteau, pocketbook, hide, bag
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất