Frizz | Mean of frizz in English Dictionary

/ˈfrɪz/

  • Noun
  • very tightly curled hair
    1. She used gel on her hair to control the frizz.

Những từ liên quan với FRIZZ

buckle, spiral, curl, knot, crinkle, corkscrew, loop, curve, kink, quirk, crimp, fold, contort, coil
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất