Gent | Mean of gent in English Dictionary

/ˈʤɛnt/

Những từ liên quan với GENT

bloke, sir, boy, guy, father, man, chap, son, fellow, brother, grandfather
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất