Gewgaw | Mean of gewgaw in English Dictionary

/ˈguːˌgɑː/

  • Noun
  • a small thing that has little value
    1. collectible/childish gewgaws [=trinkets]

Những từ liên quan với GEWGAW

curiosity, gimmick, curio, bauble, knickknack, oddity, memento, item
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất