Gobbet | Mean of gobbet in English Dictionary

/ˈgɑːbət/

  • Noun
  • a small lump or piece of something
    1. gobbets of meat
    2. gobbets of information

Những từ liên quan với GOBBET

nick, scrap, scratch, slice, flake, notch, dent, shaving
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất