Shaving | Mean of shaving in English Dictionary

/ˈʃeɪvɪŋ/

  • Noun
  • a very thin piece removed from something with a sharp tool
    1. wood shavings

Những từ liên quan với SHAVING

slash, prune, peel, shred, clip, skin, kiss, cut, skim, pare, strip, barber, graze, shear
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất