Godly | Mean of godly in English Dictionary

/ˈgɑːdli/

  • believing in God and in the importance of living a moral life
    1. a godly person
    2. She lived a godly life.

Những từ liên quan với GODLY

pious, devout, celestial, saintly, charismatic, prayerful
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất