Goop | Mean of goop in English Dictionary

/ˈguːp/

  • Noun
  • a sticky or greasy substance
    1. I stepped in some goop.

Những từ liên quan với GOOP

muck, liquor, silt, slop, juice, goo, slime, gunk, elixir, secretion, nectar, flux, sediment, flow, solution
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất