Grime | Mean of grime in English Dictionary

/ˈgraɪm/

  • Noun
  • dirt that covers a surface
    1. The windows were coated with grime.

Những từ liên quan với GRIME

film, smut, gunk, soot, dust, filth
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất