Grisly | Mean of grisly in English Dictionary

/ˈgrɪzli/

  • causing horror or fear
    1. a grisly [=gruesome] murder
    2. The jurors saw grisly photos of the crime scene.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất