Grove | Mean of grove in English Dictionary

/ˈgroʊv/

  • Noun
  • a small group of trees
    1. a grove of oaks
  • a group of trees that produce fruit or nuts
    1. an orange grove
    2. a pecan grove
    3. Evans Grove
    4. Oak Grove

Những từ liên quan với GROVE

orchard, stand, plantation, forest, spinney, copse, covert
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất