Spinney | Mean of spinney in English Dictionary

/ˈspɪni/

  • Noun
  • a small group of trees

Những từ liên quan với SPINNEY

scrub, orchard, grove, cover, fern, chaparral, copse, sedge, covert, bracken, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất