Bracken | Mean of bracken in English Dictionary

/ˈbrækən/

  • Noun
  • a large plant that grows commonly in many places around the world

Những từ liên quan với BRACKEN

grove, cover, spinney, fern, chaparral, copse, sedge, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất