Headdress | Mean of headdress in English Dictionary

/ˈhɛdˌdrɛs/

  • Noun
  • a decorative covering for your head
    1. The dancers wore ceremonial headdresses.

Những từ liên quan với HEADDRESS

busby, hood, coronet, coiffure, bonnet, hat, helmet
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất