Hedgerow | Mean of hedgerow in English Dictionary

/ˈhɛʤˌroʊ/

  • Noun
  • a row of shrubs or trees that form the boundary of an area

Những từ liên quan với HEDGEROW

fence, guard, hurdle, screen, barrier, shrubbery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất