Hoodlum | Mean of hoodlum in English Dictionary

/ˈhuːdləm/

  • Noun
  • a tough and violent criminal
    1. a small-time hoodlum

Những từ liên quan với HOODLUM

criminal, punk, hooligan, gangster, goon, rowdy, mobster
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất