Rowdy | Mean of rowdy in English Dictionary

/ˈraʊdi/

  • rough or noisy
    1. a rowdy crowd
    2. rowdy children
    3. a rowdy game of basketball
  • Noun
  • a person who causes trouble in a noisy way
    1. a gang of young rowdies
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất