Hotfoot | Mean of hotfoot in English Dictionary

/ˈhɑːtˌfʊt/

  • Verb
  • to go quickly
    1. We had to hotfoot it [=hurry] back home to get there in time for dinner.

Những từ liên quan với HOTFOOT

gallop, barrel, fly, dash, clip, race, sprint, streak, boogie, run, hurtle, scoot, dart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất