Huffy | Mean of huffy in English Dictionary

/ˈhʌfi/

  • angry or annoyed
    1. Now, don't get huffy —I was only teasing.

Những từ liên quan với HUFFY

petulant, crotchety, irritable, hurt, peeved, grumpy, moody, curt, miffed, crabby
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất