Irrevocable | Mean of irrevocable in English Dictionary

/ɪˈrɛvəkəbəl/

  • not capable of being changed
    1. She has made an irrevocable decision.
    2. an irrevocable change
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất