Lax | Mean of lax in English Dictionary

/ˈlæks/

  • not careful enough
    1. lax regulations/policies
    2. Security has been lax.
    3. The university has been lax about/in enforcing these rules.
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất