Lithograph | Mean of lithograph in English Dictionary

/ˈlɪθəˌgræf/

  • Noun
  • a picture made by lithography
    1. a book of his finest lithographs

Những từ liên quan với LITHOGRAPH

photograph, copy, edition, chisel, etching, inscribe, engraving, book, lettering, imprint, inscription, newspaper, etch, magazine
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất