Mallet | Mean of mallet in English Dictionary

/ˈmælət/

  • Noun
  • a hammer with a large usually wooden head
  • a club used for hitting the ball in croquet or polo

Những từ liên quan với MALLET

rod, spice, staff, club, business, cudgel, hickory, nightstick, hammer, blackjack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất