Nightstick | Mean of nightstick in English Dictionary

/ˈnaɪtˌstɪk/

  • Noun
  • a heavy stick that is carried by police officers and is used as a weapon

Những từ liên quan với NIGHTSTICK

sap, rod, staff, club, business, cudgel, hickory, mallet, hammer, blackjack
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất