Maximal | Mean of maximal in English Dictionary

/ˈmæksəməl/

  • greatest or highest possible
    1. a maximal heart rate

Những từ liên quan với MAXIMAL

topmost, uttermost, outside, paramount, most, best
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất