Merchantable | Mean of merchantable in English Dictionary

/ˈmɚtʃəntəbəl/

  • of good enough quality to be sold
    1. merchantable wood

Những từ liên quan với MERCHANTABLE

salable, commercial, bankable, saleable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất