Midget | Mean of midget in English Dictionary

/ˈmɪʤət/

  • Noun
  • a very small person
  • very small
    1. a midget race car
    2. a midget submarine for two people

Những từ liên quan với MIDGET

pygmy, midge, pocket, baby, diminutive, bantam, runt, gnome
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất