Midriff | Mean of midriff in English Dictionary


  • Noun
  • the area around a person's middle
    1. She wore a skimpy outfit that showed her bare midriff.

Những từ liên quan với MIDRIFF

inside, core, abdomen, media, gut, mean, heart, deep, focus, belly, midpoint, midst, marrow, paunch
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày