Misshapen | Mean of misshapen in English Dictionary

/ˌmɪsˈʃeɪpən/

  • badly shaped
    1. a misshapen hand

Những từ liên quan với MISSHAPEN

bent, grotesque, askew, crooked, awry, malformed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất