Mom | Mean of mom in English Dictionary

/ˈmɑːm/

  • Noun
  • a person's mother
    1. My mom [=(Brit) mum] wants me to call when I get there.
    2. Mom, do you know where I left my keys?

Những từ liên quan với MOM

parent, grandmother, mommy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất