Multicolored | Mean of multicolored in English Dictionary

/ˈmʌltiˌkʌlɚd/

  • having, made up of, or including many colors
    1. multicolored balloons/ribbons

Những từ liên quan với MULTICOLORED

piebald, spotted
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất