Nearby | Mean of nearby in English Dictionary

/niɚˈbaɪ/

  • not far away
    1. a nearby village/river
    2. I spoke with a nearby policeman about the accident.
    3. He works at the nearby university.

Những từ liên quan với NEARBY

close, contiguous, nigh, ready, handy, near, hard, neighboring
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất