Oh | Mean of oh in English Dictionary

/ˈoʊ/

  • Ohio

Những từ liên quan với OH

hooray, dear, alas, hello, boo, amen, er, gee, shucks, ouch, hurrah, exclamation, sorry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất