Pagoda | Mean of pagoda in English Dictionary

/pəˈgoʊdə/

  • Noun
  • a type of tall building in eastern Asia that has many floors with roofs that stick out on each floor and curve up

Những từ liên quan với PAGODA

alcove
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất