Pedagogue | Mean of pedagogue in English Dictionary

/ˈpɛdəˌgɑːg/

Những từ liên quan với PEDAGOGUE

pedant, schoolmaster, professor, schoolteacher
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất