Priory | Mean of priory in English Dictionary

/ˈprajəri/

  • Noun
  • a place where a group of monks or nuns live

Những từ liên quan với PRIORY

convent, nunnery, hermitage, monastery, retreat, cloister, ministry, cell
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất