Puppy | Mean of puppy in English Dictionary

/ˈpʌpi/

  • Noun
  • a young dog
    1. Our dog just had four puppies.

Những từ liên quan với PUPPY

pup, fop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất