Pup | Mean of pup in English Dictionary

/ˈpʌp/

  • Noun
  • a young dog
    1. a cute little pup
  • one of the young of various animals other than dogs
    1. seal pups

Những từ liên quan với PUP

brood, dog, puppy, progeny, mutt, kid, girl, boy, juvenile, descendant, pooch, student, pupil, cub, heir
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất