Quip | Mean of quip in English Dictionary

/ˈkwɪp/

  • Noun
  • a clever remark
    1. witty/amusing quips
    2. They traded quips over a beer.
  • Verb
  • to make (a clever remark)

Những từ liên quan với QUIP

offense, jeer, joke, pleasantry, pun, insult, retort, gag, repartee, banter, mockery, satire, gibe
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất