Rooster | Mean of rooster in English Dictionary

/ˈruːstɚ/

  • Noun
  • an adult male chicken
    1. We heard the crow of a rooster.

Những từ liên quan với ROOSTER

chicken, duck, bird, partridge, pigeon, game, pullet, poultry, grouse, chick, capon, biddy, goose, cock, geese
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất